从事者

tòng sự giả

Hán Việt: tòng sự giả

Tổng quan

người đuổi theo; người đuổi bắt, người theo đuổi, người đeo đuổi, (pháp lý) người khởi tố, nguyên cáo

Cấu tạo: 從 (tòng) + 事 (sự) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người làm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pursuer

Từ liên quan

Gần nghĩa

从事于 · 从事 · 从事园艺 · 从事研究 · 從事 · 从事写作的 · 从事小争论 · 从事工业的