從這頭緩慢地穩健地走到那頭
tòng giá đầu hoãn mạn địa ổn kiện địa tẩu đáo na đầu
Hán Việt: tòng giá đầu hoãn mạn địa ổn kiện địa tẩu đáo na đầu · Pinyin: cóng zhè tóu huǎn màn dì wěn jiàn dì zǒu dào nà tóu
Tổng quan
Cấu tạo: 從 (tòng) + 這 (giá) + 頭 (đầu) + 緩 (hoãn) + 慢 (mạn) + 地 (địa) + 穩 (ổn) + 健 (kiện) + 地 (địa) + 走 (tẩu) + 到 (đáo) + 那 (na) + 頭 (đầu)