他事

tha sự

Hán Việt: tha sự

Tổng quan

việc khác

新华 · Tân Hoa Đại lục

其他的事情。《三國演義》第一回:「曹節在後竊視,悉宣告左右; 遂以他事陷邕於罪,放歸田里。」

Cấu tạo: 他 (tha) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tha sự: việc khác
  • Tần suất từ việc khác
  • Biên soạn other matters/things/business

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 其他的事情。《三國演義》第一回:「曹節在後竊視,悉宣告左右; 遂以他事陷邕於罪,放歸田里。」

Eng

  • JMdict other matters
  • JMdict other people's affairs
  • Cihui 他事 āshì n. other matters/things/business
  • Tần suất từ n. other matters/things/business

ja

  • JMdict 他事(たじ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

事世 · 事业 · 事主 · 事事 · 事件 · 事体 · 事例 · 事假