他信

tā xìntha tín

Hán Việt: tha tín · Pinyin: tā xìn

Tổng quan

Thaksin Shinawatra (1949-), doanh nhân và chính trị gia Thái Lan, thủ tướng 2001-2006

Cấu tạo: 他 (tha) + 信 (tín)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tin tưởng
  • Tần suất từ Thaksin Shinawatra (1949-), doanh nhân và chính trị gia Thái Lan, thủ tướng 2001-2006
  • Biên soạn v.p. trust others; have confidence in others

Eng

  • Cihui Thaksin Shinawatra (1949-), Thai businessman and politician, prime minister 2001-2006
  • Tần suất từ v.p. trust others; have confidence in others

Từ liên quan

Gần nghĩa

他世 · 他乡 · 他事 · 他人 · 他们 · 他俩 · 他光 · 他力