令人叹

lìng rén tànlệnh nhân thán

Hán Việt: lệnh nhân thán · Pinyin: lìng rén tàn

Tổng quan

kinh ngạc

Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 嘆 (thán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gây kinh ngạc
  • Google Alex v6 kinh ngạc

Từ liên quan

Gần nghĩa

令人作呕 · 令人满意 · 令人吃惊 · 令人神往 · 令人发指 · 令人齿冷 · 令人注目 · 令人瞩目