令人瞩目

lìng rén zhǔ mùlệnh nhân chúc mục

Hán Việt: lệnh nhân chúc mục · Pinyin: lìng rén zhǔ mù

Tổng quan

"chinese_explanation": "瞩注视。使人注视。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

瞩:注视。使人注视。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

引起人的注意,多用於表現優異或特殊的人物或事件。如:「這位網壇的後起之秀在球場上表現優異,頗令人矚目。」

Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 矚 (chúc) + 目 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 瞩注视。
  • Biên soạn 使人注视。"}

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞩:注视。使人注视。

Đức

  • Handedict Den Blick auf sich lenken, auffallen

Từ liên quan

Gần nghĩa

令人作呕 · 令人满意 · 令人吃惊 · 令人神往 · 令人发指 · 令人齿冷 · 令人注目 · 令人起敬