以圖形方式顯示於屏幕

yǐ tú xíng fāng shì xiǎn shì yú píng mù dĩ đồ hình phương thức hiển kì vu bình mạc

Hán Việt: dĩ đồ hình phương thức hiển kì vu bình mạc · Pinyin: yǐ tú xíng fāng shì xiǎn shì yú píng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (đồ) + (hình) + (phương) + (thức) + (hiển) + (kì) + (vu) + (bình) + (mạc)