以色列梅瓦卡主戰坦克

yǐ sè liè méi wǎ kǎ zhǔ zhàn tǎn kè dĩ sắc liệt mai ngõa tạp chủ chiến thản khắc

Hán Việt: dĩ sắc liệt mai ngõa tạp chủ chiến thản khắc · Pinyin: yǐ sè liè méi wǎ kǎ zhǔ zhàn tǎn kè

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (sắc) + (liệt) + (mai) + (ngõa) + (tạp) + (chủ) + (chiến) + (thản) + (khắc)