仰手接飛猱,俯身散馬蹄

yǎng shǒu jiē fēi náo,fǔ shēn sǎn mǎ tí

Pinyin: yǎng shǒu jiē fēi náo,fǔ shēn sǎn mǎ tí

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưỡng) + (thủ) + (tiếp) + (phi) + (nhu) + + (phủ) + (thân) + (tán) + (mã) + (đề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 接:迎面射;猱:猿类;马蹄:一种箭靶的名称。扬起手射中飞猿,俯下身射破箭靶。形容技艺高超