众口纷纭

zhòng kǒu fēn yúnchúng khẩu phân vân

Hán Việt: chúng khẩu phân vân · Pinyin: zhòng kǒu fēn yún

Tổng quan

"chinese_explanation": "纷纭多而姑乱。人多嘴杂,议论纷纷。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

纷纭:多而姑乱。人多嘴杂,议论纷纷。

Cấu tạo: 衆 (chúng) + 口 (khẩu) + 紛 (phân) + 紜 (vân)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 纷纭多而姑乱。
  • Biên soạn 人多嘴杂,
  • Biên soạn 议论纷纷。"}
  • Biên soạn 眾口紛紜 hòngkǒufēnyún f.e. everybody talks at once

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓人多嘴杂﹐议论纷纷。

Eng

  • Cihui 眾口紛紜 hòngkǒufēnyún f.e. everybody talks at once

Từ liên quan

Gần nghĩa

众口一词 · 众口如一 · 众口同声 · 众口铄金 · 纷纭杂沓 · 众口难调 · 众口相传 · 众口皆碑