众口皆碑

zhòng kǒu jiē bēichúng khẩu giai bi

Hán Việt: chúng khẩu giai bi · Pinyin: zhòng kǒu jiē bēi

Tổng quan

được mọi người khen ngợi

Cấu tạo: 眾 (chúng) + 口 (khẩu) + 皆 (giai) + 碑 (bi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ai cũng khen
  • Google Alex v6 được khen ngợi

Eng

  • Cihui to be praised by everyone

Từ liên quan

Gần nghĩa

眾口鑠金 · 众口一词 · 众口纷纭 · 众口如一 · 众口同声 · 众口铄金 · 众口难调 · 众口相传