伺服干扰 tí phục kiền nhiễu Hán Việt: tí phục kiền nhiễu Tổng quan Cấu tạo: 伺 (tí) + 服 (phục) + 干 (kiền) + 擾 (nhiễu)Hán Việttí phục kiền nhiễuTừ loạidanhCấu tạo伺 + 服 + 干 + 擾 · tí + phục + kiền + nhiễu nghĩa thành phần: tí + phục + kiền + nhiễu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhiễu servoMainlandKaggle Zh-Vi servonoiseEngCihui servonoise Từ liên quan Gần nghĩa伺服刹车 · 伺服机构 · 伺服系统 · 伺服设备 · 伺服器 · 伺服放大器 · 伺服补偿机 · 干扰地