但是絕不因此就意味著
đãn thị tuyệt bất nhân thử tựu ý vị trứ
Hán Việt: đãn thị tuyệt bất nhân thử tựu ý vị trứ · Pinyin: dàn shi jué bù yīn cǐ jiù yì wèi zhuó
Tổng quan
Cấu tạo: 但 (đãn) + 是 (thị) + 絕 (tuyệt) + 不 (bất) + 因 (nhân) + 此 (thử) + 就 (tựu) + 意 (ý) + 味 (vị) + 著 (trứ)