佘山进教之佑聖母大殿
xà san tiến giáo chi hữu thánh mẫu đại điện
Hán Việt: xà san tiến giáo chi hữu thánh mẫu đại điện · Pinyin: shé shān jìn jiào zhī yòu shèng mǔ dà diàn
Tổng quan
Cấu tạo: 佘 (xà) + 山 (san) + 进 (tiến) + 教 (giáo) + 之 (chi) + 佑 (hữu) + 聖 (thánh) + 母 (mẫu) + 大 (đại) + 殿 (điện)