你古老的光榮的北國山鄉
nhĩ cổ lão đích quang vinh đích bắc quốc san hương
Hán Việt: nhĩ cổ lão đích quang vinh đích bắc quốc san hương · Pinyin: nǐ gǔ lǎo dì guāng róng dì běi guó shān xiāng
Tổng quan
Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 古 (cổ) + 老 (lão) + 的 (đích) + 光 (quang) + 榮 (vinh) + 的 (đích) + 北 (bắc) + 國 (quốc) + 山 (san) + 鄉 (hương)