你將如何支付生活費用
nhĩ tương như hà chi phó sanh hoạt phí dụng
Hán Việt: nhĩ tương như hà chi phó sanh hoạt phí dụng · Pinyin: nǐ jiāng rú hé zhī fù shēng huó fèi yòng
Tổng quan
Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 將 (tương) + 如 (như) + 何 (hà) + 支 (chi) + 付 (phó) + 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 費 (phí) + 用 (dụng)