你申請居留許可遭拒絕
nhĩ thân thỉnh cư lưu hứa khả tao cự tuyệt
Hán Việt: nhĩ thân thỉnh cư lưu hứa khả tao cự tuyệt · Pinyin: nǐ shēn qǐng jū liú xǔ kě zāo jù jué
Tổng quan
Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 申 (thân) + 請 (thỉnh) + 居 (cư) + 留 (lưu) + 許 (hứa) + 可 (khả) + 遭 (tao) + 拒 (cự) + 絕 (tuyệt)