你的表慢

nhĩ đích biểu mạn

Hán Việt: nhĩ đích biểu mạn

Tổng quan

Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 的 (đích) + 錶 (biểu) + 慢 (mạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chậm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi My watch is fast and your watch is slow

Eng

  • Cihui My watch is fast and your watch is slow

Từ liên quan

Gần nghĩa

你的东西 · 你的姓名 · 你的好身材