併兵

tịnh binh

Hán Việt: tịnh binh

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.聚合兵力。 2.兼并原本不属于自己统辖的军队。

Cấu tạo: 并 (tịnh) + 兵 (binh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

併卻 · 併叠 · 併合 · 併排 · 併當 · 兵丁 · 兵书 · 兵乱