使成颗粒
sử thành khỏa lạp
Hán Việt: sử thành khỏa lạp · Pinyin: shǐ chéng kē lì
Tổng quan
chai (chân), chỗ đau, (xem) tread, hạt ngũ cốc, cây ngũ cốc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngô, bắp ((cũng) Indian corn), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) rượu ngô, công nhận lời của ai là đúng, nhận lỗi, (từ lóng) l
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 làm thành hạt
- Google Alex v6 tạo hạt
Mainland
- Kaggle Zh-Vi corn
Đức
- Handedict granulieren