使許多問題懸掛而未決
sử hứa đa vấn đề huyền quải nhi vị quyết
Hán Việt: sử hứa đa vấn đề huyền quải nhi vị quyết · Pinyin: shǐ xǔ duō wèn tí xuán guà ér wèi jué
Tổng quan
Cấu tạo: 使 (sử) + 許 (hứa) + 多 (đa) + 問 (vấn) + 題 (đề) + 懸 (huyền) + 掛 (quải) + 而 (nhi) + 未 (vị) + 決 (quyết)