例湯

lì tānglệ thang

Hán Việt: lệ thang · Pinyin: lì tāng

Tổng quan

món canh trong ngày

Cấu tạo: 例 (lệ) + 湯 (thang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 canh ngày

Eng

  • Cihui soup of the day

Từ liên quan

Gần nghĩa

例會 · 例假 · 例句 · 例外 · 例如 · 例子 · 例皆 · 例示