依赖进口 y lại tiến khẩu Hán Việt: y lại tiến khẩu Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 賴 (lại) + 進 (tiến) + 口 (khẩu)Hán Việty lại tiến khẩuTừ loạiđộngCấu tạo依 + 賴 + 進 + 口 · y + lại + tiến + khẩu nghĩa thành phần: y + lại + tiến + khẩu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phụ thuộc nhập khẩuBiên soạn v.p. be dependent on importsEngCihui 依賴進口 īlài jìnkǒu v.p. be dependent on imports Từ liên quan Gần nghĩa依赖注入 · 依赖的 · 进口商 · 进口税 · 进口者 · 进口货 · 進口稅 · 進口貨