俄羅斯進步號貨運飛船
nga la tư tiến bộ hào hóa vận phi thuyền
Hán Việt: nga la tư tiến bộ hào hóa vận phi thuyền · Pinyin: é luó sī jìn bù hào huò yùn fēi chuán
Tổng quan
Cấu tạo: 俄 (nga) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 進 (tiến) + 步 (bộ) + 號 (hào) + 貨 (hóa) + 運 (vận) + 飛 (phi) + 船 (thuyền)