俍倡 Tổng quan Cấu tạo: 俍 + 倡 (xướng)Cấu tạo俍 + 倡 Từ liên quan Gần nghĩa倡亂 · 倡優 · 倡名 · 倡和 · 倡妓 · 倡始 · 倡家 · 倡导