保墑 Tổng quan Giữ độ ẩm cho đất Cấu tạo: 保 (bảo) + 墑Cấu tạo保 + 墑 Nghĩa ViệtCihui Giữ độ ẩm cho đất Từ liên quan Gần nghĩa保主 · 保举 · 保亭 · 保人 · 保任 · 保住 · 保佑 · 保修