保嬰 bảo anh Hán Việt: bảo anh Tổng quan Giữ gìn chăm sóc cho trẻ nhỏ Cấu tạo: 保 (bảo) + 婴 (anh)Hán Việtbảo anhTừ loạiđộngCấu tạo保 + 婴 · bảo + anh nghĩa thành phần: bảo + anh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Chăm sóc trẻ Từ liên quan Gần nghĩa保主 · 保举 · 保亭 · 保人 · 保任 · 保住 · 保佑 · 保修