保祐
bảo hữu
Hán Việt: bảo hữu · Pinyin: bǎo yòu
Tổng quan
Hựu phù hộ; giáng phúc; ban phúc
Nghĩa
Việt
- Cihui ban phước và bảo vệ
- Cihui phước lành
- Cihui cũng viết 保佑
Eng
- Cihui to bless and protect; blessing; also written 保佑
Hán Việt: bảo hữu · Pinyin: bǎo yòu
Hựu phù hộ; giáng phúc; ban phúc