修業期滿成績及格準予畢業
tu nghiệp kì mãn thành tích cập cách chuẩn dư tất nghiệp
Hán Việt: tu nghiệp kì mãn thành tích cập cách chuẩn dư tất nghiệp · Pinyin: xiū yè qī mǎn chéng jī jí gé zhǔn yǔ bì yè
Tổng quan
Cấu tạo: 修 (tu) + 業 (nghiệp) + 期 (kì) + 滿 (mãn) + 成 (thành) + 績 (tích) + 及 (cập) + 格 (cách) + 準 (chuẩn) + 予 (dư) + 畢 (tất) + 業 (nghiệp)