俯仰随人 fǔ yǎng suí rén·phủ ngưỡng tùy nhân Hán Việt: phủ ngưỡng tùy nhân · Pinyin: fǔ yǎng suí rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一举一动都随人摆布。 Cấu tạo: 俯 (phủ) + 仰 (ngưỡng) + 隨 (tùy) + 人 (nhân)Pinyinfǔ yǎng suí rénHán Việtphủ ngưỡng tùy nhânCấu tạo俯 + 仰 + 隨 + 人 · phủ + ngưỡng + tùy + nhân nghĩa thành phần: phủ + ngưỡng + tùy + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.一举一动都随人摆布。 Từ liên quan Gần nghĩa随人俯仰 · 俯仰无愧 · 俯仰由人 · 俯仰之间 · 隨人步趨 · 俯仰异观 · 俯仰一世 · 随人作计