俯头

phủ đầu

Hán Việt: phủ đầu

Tổng quan

cúi đầu

Cấu tạo: 俯 (phủ) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cúi đầu
  • VietPhrases cúi đầu
  • Biên soạn 俯頭 fǔtóu v.o. lower the head

Eng

  • Cihui 俯頭 fǔtóu v.o. lower the head

Từ liên quan

Gần nghĩa

俯下 · 俯仰 · 俯伏 · 俯允 · 俯冲 · 俯卧 · 俯察 · 俯就