個人儲蓄

gè rén chǔ xùcá nhân trữ súc

Hán Việt: cá nhân trữ súc · Pinyin: gè rén chǔ xù

Tổng quan

tiết kiệm cá nhân

Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 儲 (trữ) + 蓄 (súc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiết kiệm cá nhân
  • Tần suất từ tiết kiệm cá nhân

Eng

  • Cihui personal savings
  • Tần suất từ personal savings

Từ liên quan

Gần nghĩa

个人主义 · 个人崇拜 · 个人习语 · 個人傷害 · 个人历史 · 个人品德 · 个人性地 · 個人電腦