倏时 shū shí·thúc thì Hán Việt: thúc thì · Pinyin: shū shí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一瞬间。 Cấu tạo: 倏 (thúc) + 時 (thì)Pinyinshū shíHán Việtthúc thìCấu tạo倏 + 時 · thúc + thì nghĩa thành phần: thúc + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.一瞬间。 Từ liên quan Gần nghĩa倏地 · 倏忽 · 倏焉 · 倏然 · 倏爾 · 时下 · 时世 · 时事