倖人

hạnh nhân

Hán Việt: hạnh nhân

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.帝王宠幸的佞人。

Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 人 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人