借他人酒杯,澆自己塊壘

jiè tā rén jiǔ bēi,jiāo zì jǐ kuài lěi

Pinyin: jiè tā rén jiǔ bēi,jiāo zì jǐ kuài lěi

Tổng quan

Cấu tạo: (tá) + (tha) + (nhân) + (tửu) + (bôi) + + (kiêu) + (tự) + (kỉ) + (khối) + (lũy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 块垒:由土块垒成的土堆,借喻心中积郁的愁闷。借助酒来排遣心中的积郁。