倥蒙

kōng méngkhông mông

Hán Việt: không mông · Pinyin: kōng méng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蒙昧无知。

Cấu tạo: 倥 (không) + 蒙 (mông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒙昧无知。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蒙尘 · 倥侗 · 倥偬 · 蒙上 · 蒙事 · 蒙人 · 蒙冤 · 蒙冥