倭人

wō rénuy nhân

Hán Việt: uy nhân · Pinyin: wō rén

Tổng quan

lùn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.我国古代对日本人的称呼。

Cấu tạo: 倭 (uy) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người Nhật (cũ) (miệt thị)
  • Tần suất từ lùn , người Nhật (cũ) (miệt thị)
  • Biên soạn 1. Japanese 2. pygmy M:¹míng/¹gè

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.我国古代对日本人的称呼。

Eng

  • JMdict Japanese person
  • Cihui dwarf; (old) (derog.) Japanese person
  • Tần suất từ n. 1. Japanese 2. pygmy M:¹míng/¹gè

ja

  • JMdict 倭人(わじん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人