偃榘

yǎn jǔyển củ

Hán Việt: yển củ · Pinyin: yǎn jǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.贴合矩度。

Cấu tạo: 偃 (yển) + 矩 (củ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.贴合矩度。

Từ liên quan

Gần nghĩa

偃仆 · 偃仰 · 偃僕 · 偃卧 · 偃师 · 偃息 · 偃戈 · 偃旗