傯卒 zǒng zú·tổng tốt Hán Việt: tổng tốt · Pinyin: zǒng zú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.匆促。 Cấu tạo: 傯 (tổng) + 卒 (tốt)Pinyinzǒng zúHán Việttổng tốtCấu tạo傯 + 卒 · tổng + tốt nghĩa thành phần: tổng + tốt Từ liên quan Gần nghĩa卒業 · 卒中 · 卒子 · 卒歲 · 卒邏 · 卒不敢取 · 卒然 · 偬偬