遑怠 hoàng đãi Hán Việt: hoàng đãi Tổng quan Cấu tạo: 遑 (hoàng) + 怠 (đãi)Hán Việthoàng đãiCấu tạo遑 + 怠 · hoàng + đãi nghĩa thành phần: hoàng + đãi Từ liên quan Gần nghĩa怠倦 · 怠堕 · 怠工 · 怠忽 · 怠惰 · 怠慢 · 遑论 · 遑遑