儷巧 lì qiǎo·lệ xảo Hán Việt: lệ xảo · Pinyin: lì qiǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.对偶精巧。 Cấu tạo: 儷 (lệ) + 巧 (xảo)Pinyinlì qiǎoHán Việtlệ xảoCấu tạo儷 + 巧 · lệ + xảo nghĩa thành phần: lệ + xảo Từ liên quan Gần nghĩa儷影 · 巧了 · 巧人 · 巧便 · 巧匠 · 巧取 · 巧合 · 巧婦