充分地

sung phân địa

Hán Việt: sung phân địa

Tổng quan

tương xứng, thích đáng, thoả đáng giàu có, phong phú, đầy đủ, dồi dào, lộng lẫy, huy hoàng, hoàn toàn đủ, thích đáng

Cấu tạo: 充 (sung) + 分 (phân) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầy đủ
  • Tần suất từ tương xứng, thích đáng, thoả đáng giàu có, phong phú, đầy đủ, dồi dào, lộng lẫy, huy hoàng, hoàn toàn đủ, thích đáng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi adequately

Eng

  • Tần suất từ adequately

Từ liên quan

Gần nghĩa

充分的 · 充分 · 充分就业 · 充分考虑 · 分地 · 充分发展的 · 充分的数量 · 充分考虑的