光油输送 guāng yóu shū sòng·quang du thâu tống Hán Việt: quang du thâu tống · Pinyin: guāng yóu shū sòng Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 油 (du) + 輸 (thâu) + 送 (tống)Pinyinguāng yóu shū sòngHán Việtquang du thâu tốngCấu tạo光 + 油 + 輸 + 送 · quang + du + thâu + tống nghĩa thành phần: quang + du + thâu + tống Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vận chuyển dầu bóngĐứcHandedict Lackförderung Từ liên quan Gần nghĩa输送媒介 · 输送乳汁的 · 输送人 · 输送带 · 输送淋巴的 · 输送管 · 输送胆汁的 · 光油循环