克萊門斯文策爾馮梅特涅

kè lái mén sī wén cè ěr féng méi tè niè khắc lai môn tư văn sách nhĩ phùng mai đặc niết

Hán Việt: khắc lai môn tư văn sách nhĩ phùng mai đặc niết · Pinyin: kè lái mén sī wén cè ěr féng méi tè niè

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (lai) + (môn) + (tư) + (văn) + (sách) + (nhĩ) + (phùng) + (mai) + (đặc) + (niết)