入眠

rù miánnhập miên

Hán Việt: nhập miên · Pinyin: rù mián

Tổng quan

rơi vào giấc ngủ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.入睡,睡着。

Cấu tạo: 入 (nhập) + 眠 (miên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngủ
  • Tần suất từ rơi vào giấc ngủ
  • Biên soạn fall asleep

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.入睡,睡着。

Eng

  • JMdict falling asleep
  • JMdict sleep onset
  • Cihui to fall asleep
  • Tần suất từ v.o. fall asleep

Đức

  • Handedict einschlafen

ja

  • JMdict 入眠(にゅうみん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住