全天候全天時全空域作戰能力
toàn thiên hậu toàn thiên thì toàn không vực tác chiến năng lực
Hán Việt: toàn thiên hậu toàn thiên thì toàn không vực tác chiến năng lực · Pinyin: quán tiān hòu quán tiān shí quán kōng yù zuò zhàn néng lì
Tổng quan
Cấu tạo: 全 (toàn) + 天 (thiên) + 候 (hậu) + 全 (toàn) + 天 (thiên) + 時 (thì) + 全 (toàn) + 空 (không) + 域 (vực) + 作 (tác) + 戰 (chiến) + 能 (năng) + 力 (lực)