全截面彈性散射偵測器
toàn tiệt diện đạn tính tán xạ trinh trắc khí
Hán Việt: toàn tiệt diện đạn tính tán xạ trinh trắc khí · Pinyin: quán jié miàn tán xìng sǎn shè zhēn cè qì
Tổng quan
Cấu tạo: 全 (toàn) + 截 (tiệt) + 面 (diện) + 彈 (đạn) + 性 (tính) + 散 (tán) + 射 (xạ) + 偵 (trinh) + 測 (trắc) + 器 (khí)