公告地价

công cáo địa giá

Hán Việt: công cáo địa giá

Tổng quan

Cấu tạo: 公 (công) + 告 (cáo) + 地 (địa) + 價 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá đất công bố
  • Biên soạn government-assessed land price

Eng

  • Cihui 公告地價 ōnggào dìjià n. government-assessed land price

Từ liên quan

Gần nghĩa

公告的 · 公告义务 · 公告危险 · 公告板 · 公告板系统 · 公告栏 · 公告牌 · 地价税