公告板

gōng gào bǎncông cáo bản

Hán Việt: công cáo bản · Pinyin: gōng gào bǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

用来发布公告的板子,特指电子公告板。

Cấu tạo: 公 (công) + 告 (cáo) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảng thông báo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用来发布公告的板子,特指电子公告板。
  • Kaggle Zh-Vi call-board

Eng

  • Cihui call-board
  • Tần suất từ call-board

Đức

  • Handedict Anschlagtafel

Từ liên quan

Gần nghĩa

公告的 · 公告 · 公告板系统 · 公告栏 · 公告牌 · 公告义务 · 公告危险 · 公告地价