六人

liù rénlục nhân

Hán Việt: lục nhân · Pinyin: liù rén

Tổng quan

sáu người

Cấu tạo: 六 (lục) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sáu người
  • VietPhrases sáu người
  • Tần suất từ sáu người

Đức

  • Handedict sechs Menschen

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人